TanroDictionary Sổ từ

reposal

/rɪˈpoʊzəl/

Anh
0

reposal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There was a reposal of trust in the new leader.

  2. reposal of trust (confidence) in someone

    sự đặt lòng tin vào ai