TanroDictionary Sổ từ

repressed inflation

/ ɪnˈfleɪʃən/

Anh
0

repressed inflation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lạm phát bị kiềm chế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lạm phát bị kiềm chế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The repressed inflation sounded clear.