TanroDictionary Sổ từ

rerecording

/rɪrɪˈkɔrdin/

Anh
0

rerecording là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự ghi lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ghi lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rerecording made the sound much clearer.