TanroDictionary Sổ từ

rescind

/rɪˈsɪnd/

Anh
0

rescind là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court may rescind the old rule.