/ ˈkɜːəntsi/
reserve currency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng tiền dự trữ.
She saw the reserve currency yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm