/rɪˈzɜːvdli/
reservedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kín đáo; dè dặt, giữ gìn.
I read the note reservedly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm