TanroDictionary Sổ từ

reservist

/rɪˈzɜːvɪst/

Anh
0

reservist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lính dự bị; Đấu thủ dự bị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lính dự bị.danh từEN-VI Dict
  2. Đấu thủ dự bị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The reservist was called for training this week.

  2. The coach used a reservist in the final minute.