/rɪˈsiːlɪfə/
resilifer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mấu bản lề sừng.
The resilifer held the shell hinge tightly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm