/rɛˈzɪnəfaɪ/
resinify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm thành nhựa.
Heat can resinify the sap on the bark.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm