/rɪˈzɪstəntsˈbɑːks/
resistance-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp điện trở.
He measured the circuit with a resistance-box.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm