TanroDictionary Sổ từ

resolvable

/rɪˈzɑːlvəbəl/

Anh
0

resolvable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể giải quyết được, có thể thu xếp được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể giải quyết được, có thể thu xếp được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The issue is resolvable with a calm talk.