TanroDictionary Sổ từ

respiratory

/rəˈspɪrətri/

Anh
0

respiratory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thở, (thuộc) hô hấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thở, (thuộc) hô hấp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He has a chronic respiratory infection from smoking.

  2. respiratory organs

    cơ quan hô hấp