TanroDictionary Sổ từ

resplendence

/rɪˈsplɛndənts/

Anh
0

resplendence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sunset had a quiet resplendence.