TanroDictionary Sổ từ

restatement

/ˌriːˈsteɪtmənt/

Anh
0

restatement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her restatement made the rule easier to understand.