/rɪˈsuːpəˌneɪt/
resupinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lộn ngược.
The fish lay resupinate on the sand.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm