TanroDictionary Sổ từ

resupinate

/rɪˈsuːpəˌneɪt/

Anh
0

resupinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lộn ngược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lộn ngược.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish lay resupinate on the sand.