TanroDictionary Sổ từ

resupplied

/rɪsəplˈaɪd/

Anh
0

resupplied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của resupply.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của resupplyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The store was resupplied with fresh bread.