TanroDictionary Sổ từ

resuscitates

Anh
0

resuscitates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của resuscitate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của resuscitateđộng từWiktionary