/rɪˈtɑːrdinˈfild/
retarding-field là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trường trễ.
The retarding-field slowed the particles down.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm