Nghĩa tiếng Việt
- Dè dặt, kín đáo (trong cách nói ).DEN-VI Dict
- Trầm lặng, ít nói.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She answered reticently and smiled.
/ˈretɪsəntliː/
reticently là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dè dặt, kín đáo (trong cách nói ); Trầm lặng, ít nói.
She answered reticently and smiled.