/rɪˈtɪnəvd/
retinerved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có gân mạng lưới.
The leaf had a retinerved pattern.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm