TanroDictionary Sổ từ

retreaded

/ˈriːtredɪd/

Anh
0

retreaded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của retread.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của retreadđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tire was retreaded yesterday.