Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của retreadđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The tire was retreaded yesterday.
/ˈriːtredɪd/
retreaded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của retread.
The tire was retreaded yesterday.