/ˌretrəʊˈfektəld/
retroflected là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gập ra phía sau.
The branch was retroflected by the wind.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm