TanroDictionary Sổ từ

return on investment

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ suất hoàn vốn, lợi tức đầu tư (ROI)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. profit relative to the cost of an investmentdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 投資収益率、ROIdanh từ

Ví dụ

  1. The project showed a high return on investment.

    Dự án cho thấy tỷ suất hoàn vốn cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép