TanroDictionary Sổ từ

retyre

/riːˈtaɪə/

Anh
0

retyre là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thay lốp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thay lốp.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We retyre the car before the long trip.