TanroDictionary Sổ từ

reunifies

/rejˈuːnɪfˌaɪz/

Anh
0

reunifies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của reunify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của reunifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This tool reunifies the broken parts.