TanroDictionary

rev

/rev/

Anh
0

rev là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của revolution, vòng quay; Quay, xoay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của revolution, vòng quay.danh từEN-VI Dict
  2. Quay, xoay.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The engine dropped to a low rev.

  2. The driver began to rev the car engine.

  3. to rev up an engine began to rev

    máy bắt đầu quay nhanh, máy bắt đầu rú