TanroDictionary Sổ từ

revet

/rɪˈvɛt/

Anh
0

revet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trát vữa (lên tường); xây đá phủ ngoài (công sự, bờ đê... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trát vữa (lên tường); xây đá phủ ngoài (công sự, bờ đê... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They revered the wall to keep it strong.