TanroDictionary Sổ từ

revels

/rˈɛvəlz/

Anh
0

revels là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của revel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của revelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The children revels in the warm weather.