TanroDictionary Sổ từ

revaccinate

/rɪˈvæksəˌneɪt/

Anh
0

revaccinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủng lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủng lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Doctors plan to revaccinate the children this year.