TanroDictionary Sổ từ

revelator

/ˈrɛvəˌleɪtɜː/

Anh
0

revelator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người tiết lộ, người phát giác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người tiết lộ, người phát giác.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The revelator shared the hidden truth.