TanroDictionary Sổ từ

revelry

/ˈrɛvəlri/

Anh
0

revelry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vui chơi; Sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vui chơi.danh từEN-VI Dict
  2. Sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The party ended in loud revelry.

  2. The street was full of revelry.