TanroDictionary Sổ từ

reverberant

/rɪˈvɜːbərənt/

Anh
0

reverberant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dội lại, vang lại (tiếng); phản chiếu, phản xạ (ánh sáng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dội lại, vang lại (tiếng); phản chiếu, phản xạ (ánh sáng... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hall was reverberant and bright.