Nghĩa tiếng Việt
- Lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The wall had a stone revetment.
/rɪˈvetmənt/
revetment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê... ).
The wall had a stone revetment.