TanroDictionary Sổ từ

reviling

/ˈriːvəlɪŋ/

Anh
0

reviling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revile.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revile.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is reviling the messy result.