TanroDictionary Sổ từ

revisal

/rɪˈvɑɪzəl/

Anh
0

revisal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản in thử lần thứ hai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản in thử lần thứ hai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please check the second revisal of the book.

  2. second revisal

    bản in thử lần thứ ba