TanroDictionary Sổ từ

revisited

/rɪvˈɪzɪtɪd/

Anh
0

revisited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của revisit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của revisitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She revisited the book and noticed new details.