/riːˈvɪvəstənt/
reviviscent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sống lại.
The reviviscent plant turned green again.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm