TanroDictionary Sổ từ

revolver

/rɪˈvɒlvə(r)/

Anh
0

revolver là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Súng lục ổ quay; Tang quay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng lục ổ quay.danh từEN-VI Dict
  2. Tang quay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The revolver stayed locked away.

  2. He turned the revolver slowly in his hand.