TanroDictionary Sổ từ

rewarded

/rɪˈwɔːdɪd/

Anh
0

rewarded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reward.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rewardđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rewarded him for honest work.