TanroDictionary Sổ từ

rhea

/ˈriːə/

Anh
0

rhea là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đà điểu Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đà điểu Mỹ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A rhea ran across the open field.