TanroDictionary Sổ từ

rheostat

/ˈriəˌstæt/

Anh
0

rheostat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái biến trở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái biến trở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She turned the rheostat to dim the lamp.