TanroDictionary Sổ từ

rheotropic

/riːəʊˈtrɑːpɪk/

Anh
0

rheotropic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính hướng dòng chảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính hướng dòng chảy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish showed rheotropic movement in the stream.