TanroDictionary Sổ từ

rhizogenesis

/ˌriːsədʒəˈziːnz/

Anh
0

rhizogenesis là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành/ mọc rễ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành/ mọc rễ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Warm soil can speed rhizogenesis in seeds.