TanroDictionary Sổ từ

rhodium

/ˈrəʊdiəm/

Anh
0

rhodium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rođi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rođi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Rhodium is a valuable metal in jewelry.