TanroDictionary Sổ từ

rhotacise

/ˈrəʊˌtækaɪz/

Anh
0

rhotacise là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : rhotacize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : rhotacize.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher asked him to rhotacise the sound.