/ˈrəʊˌtækaɪz/
rhotacize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem rhotacise.
The entry rhotacize points to rhotacise.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm