/ˈrɑɪəˌlɑɪt/
rhyolite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Riolit.
The hillside was made of rough rhyolite.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm