TanroDictionary Sổ từ

rhythmings

/ˈrɪðəmɪŋz/

Anh
0

rhythmings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của rhythming.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của rhythmingdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rhythmings gave the poem a doglike feel.