ri rí là một từ tiếng Việt, có nghĩa: (thông tục) Nhỏ, khẽ, như bị kìm giữ lại.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm