Nghĩa tiếng Việt
- Nói nước thấm ra từng giọt một.unknown
Ví dụ
-
Nước ri rỉ qua tường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Nước ri rỉ qua tường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép